edith wharton

Học thuật
Thân thiện
edith wharton

Edith Wharton wrote many celebrated novels.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tiểu thuyết gia người Mỹ (1862-1937): Edith Wharton tên của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, tác giả của nhiều tiểu thuyết truyện ngắn, thường viết về xã hội thượng lưu New York vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "The Age of Innocence" is a famous novel by Edith Wharton. ("Thời của sự ngây thơ" một tiểu thuyết nổi tiếng của Edith Wharton.)
    • We are studying the works of Edith Wharton in our American literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Edith Wharton trong lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Wharton novel": Một cuốn tiểu thuyết của Wharton.
    • The film is an adaptation of a Wharton novel. (Bộ phim bản chuyển thể từ một tiểu thuyết của Wharton.)
  • "Whartonesque" (tính từ): Mang phong cách hoặc chủ đề đặc trưng trong tác phẩm của Edith Wharton, thường liên quan đến sự phê phán xã hội thượng lưu các quy tắc nghiêm ngặt của .
    • The story's setting and social critique are very Whartonesque. (Bối cảnh sự phê phán xã hội trong câu chuyện rất mang phong cách Wharton.)
Biến thể từ gần giống
  • Whartonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Edith Wharton hoặc tác phẩm của .
    • The scholar offered a Whartonian analysis of the character's motives. (Nhà nghiên cứu đưa ra một phân tích theo trường phái Wharton về động cơ của nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
  • American novelist: Tiểu thuyết gia người Mỹ (mô tả chung).
  • Pulitzer Prize-winning author: Tác giả đoạt giải Pulitzer (Edith Wharton người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Pulitzer cho tiểu thuyết với tác phẩm "The Age of Innocence").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên "Edith Wharton". Tên củachủ yếu được dùng để chỉ chính con người, tác phẩm, hoặc phong cách văn học của .
edith wharton

Edith Wharton wrote many celebrated novels.

Noun
  1. Tiểu thuyết gia người Mỹ (1862-1937)